đặt điều

đặt điều

Anh ta thích đặt điều về đồng nghiệp để hạ thấp uy tín của họ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bịa đặt, dựng chuyện: Hành động tạo ra một câu chuyện, thông tin không thật, thường với mục đích xấu như nói xấu, vu khống người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta thích đặt điều về đồng nghiệp để hạ thấp uy tín của họ.
    • Đừng tin những lời đồn đó, chắc chắn ai đó đang đặt điều.
    • ấy bị buồn bị người khác đặt điều không trung thực.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đặt điều nói xấu": bịa đặt ra những điều không tốt về ai đó.
    • Hành động đặt điều nói xấu người khác rất đáng lên án.
  • "bịa chuyện đặt điều": nhấn mạnh hành vi tạo dựng câu chuyện sai sự thật (thường dùng như một cụm cố định để nhấn mạnh).
    • Mọi người đều biết anh ấy chỉ đang bịa chuyện đặt điều.
Biến thể từ gần giống
  • Bịa đặt (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc tạo ra điều không đúng sự thật.
  • Vu khống (động từ): bịa đặt những điều xấu, nghiêm trọng nhằm hãm hại người khác (nghĩa mạnh hơn thường liên quan đến pháp luật).
  • Dựng chuyện (động từ): bịa ra một câu chuyện.
Từ đồng nghĩa
  • Bịa chuyện: bịa ra câu chuyện.
  • Thêu dệt: thêm thắt, bịa đặt cho câu chuyện thêm phần kịch tính, thường xấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đặt điều cho ai: bịa đặt, gán ghép những điều không đúng cho một người cụ thể.
    • Hắn đặt điều cho tôi kẻ ăn cắp.
  • Đặt điều thêm thắt: vừa bịa đặt vừa thêm vào những chi tiết không thật.
    • Câu chuyện qua mỗi người kể lại lại bị đặt điều thêm thắt nhiều chi tiết.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn không nói : chỉ thói quen hoặc hành động bịa đặt, biến không thành (nghĩa rộng, bao hàm "đặt điều").
    • Lão ấy chuyên ăn không nói , chẳng ai tin lời lão nữa.